Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parco
C2
tính từ
(adjective)
/ˈpaɾko/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tằn tiện
tính từ
frugal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parco
Dạng gốc
(base form)
parc
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
parco
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
parc
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Tằn tiện
frugal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
仔细
zǐ xì
Tiết kiệm, tằn tiện
Tiếng Anh
frugal
Tiết kiệm, chi tiêu hợp lý
AI
1
Tằn tiện
1
Tằn tiện
1
Tằn tiện