Dịch

parco

C2tính từ (adjective)
/ˈpaɾko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tằn tiệntính từfrugal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parcoDạng gốc (base form)
  2. parcasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. parcosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. parcaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tằn tiện

AI