Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frontis
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfɾontis/
Nghĩa chính
1
Mặt tiền
danh từ
façade
Họ từ
(word family)
cùng gốc
frontis
frontis
picio
Mặt trước
danh từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
front
Mặt tiền
facade
Mặt tiền (của một ngôi nhà)
frontage
Mặt tiền, phần trước nhà
AI
1
Mặt tiền
1
Mặt tiền
1
Mặt tiền