Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fritura
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fɾiˈtuɾa/
Nghĩa chính
1
Đồ chiên
danh từ
fried food
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fritura
Dạng gốc
(base form)
fritura
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fritada
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fry
Chiên
flock
Con chiên, giáo dân
citizen
Tín hữu, con chiên
AI
1
Đồ chiên
1
Đồ chiên
1
Đồ chiên