Dịch

fortuito

C1tính từ (adjective)
/foɾˈtwito/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tình cờtính từby chance, accidental, fortuitous, casual

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fortuitoDạng gốc (base form)
  2. fortuitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fortuitosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fortuitaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

caso fortuitocụm từ, danh từCơ hội bất ngờ tự nhiên xảy ra, không ai nhận được trách nhiệm

Họ từ (word family)

cùng gốc fortuito

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 25 2003, 20 , , , . .

AI