Dịch

caso fortuito

cụm từ (phrase)danh từ (noun)
/ˌkaso foɾˈtwito/

Nghĩa chính

  1. Cơ hội bất ngờ tự nhiên xảy ra, không ai nhận được trách nhiệmcụm từ
  2. Bất khả khángdanh từforce majeure

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caso fortuitoDạng gốc (base form)
  2. casos fortuitosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI