caso fortuito
cụm từ (phrase)danh từ (noun)
/ˌkaso foɾˈtwito/
Nghĩa chính
- Cơ hội bất ngờ tự nhiên xảy ra, không ai nhận được trách nhiệmcụm từ
- Bất khả khángdanh từforce majeure
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caso fortuitoDạng gốc (base form)
- casos fortuitosSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- accidentTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh