focalizar
C2động từ (verb)
/fokaliˈθaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tập trungđộng từto focus
- Nhắm mục tiêuđộng từto target
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể focalizarDanh động từ focalizandoPhân từ focalizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | focalizo |
| tú | focalizas |
| él/ella/Ud. | focaliza |
| nosotros | focalizamos |
| vosotros | focalizáis |
| ellos/Uds. | focalizan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Tập trung
- to focus