flexible
B1tính từ (adjective)
/fleɡˈsible/nguồn
Nghĩa chính
- Linh hoạttính từflexible
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flexibleDạng gốc (base form)
- flexiblesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| horario flexible | Thời gian linh hoạt | |
| material flexible | Vật liệu dẻo | |
| disco flexibledanh từ | danh từ | Đĩa mềm |
| tubo flexible | Ống mềm | |
| unión flexible | Khớp nối linh hoạt |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc flexibleVí dụ
- .Cơ thể tôi không linh hoạt như trước.
- , .Thép linh hoạt, nhưng sắt thì không.
- .Tôi có lịch làm việc linh hoạt ở công ty.