flexibilidad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fleɡsibiliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Linh hoạtdanh từflexibility
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flexibilidadDạng gốc (base form)
- flexibilidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flexibilidad de horarios | Thời gian linh hoạt | |
| flexibilidad laboral | Sự linh hoạt lao động | |
| flexibilidad mental | Sự linh hoạt tinh thần | |
| mostrar flexibilidad | Thể hiện sự linh hoạt | |
| tener flexibilidad | Có tính linh hoạt | |
| flexibilidad física | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Phụ nữ thường có độ linh hoạt cao hơn nam giới.
- .Sự linh hoạt của ngôn ngữ đó khiến tôi mê mẩn.
- .Sự linh hoạt của nhà xiếc thật đáng kinh ngạc.