firmemente
B1trạng từ (adverb)
/ˌfiɾmeˈmente/
Nghĩa chính
- Vững chắc, kiên quyết, kiên địnhtrạng từfirmly; strongly
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| creer firmemente | Tin tưởng tuyệt đối | |
| defender firmemente | Kiên quyết bảo vệ | |
| mantener firmemente | Giữ vững vàng | |
| sostener firmemente | Giữ chặt |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy bám chặt vào cành cây.
- .Anh ấy mong muốn mạnh mẽ làm phiên dịch viên.
- .Cô ấy che chặt tai bằng tay.