filmar
B2động từ (verb)
/filˈmaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Quay phim, ghi âmđộng từto film, record
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể filmarDanh động từ filmandoPhân từ filmado
| Presente | |
|---|---|
| yo | filmo |
| tú | filmas |
| él/ella/Ud. | filma |
| nosotros | filmamos |
| vosotros | filmáis |
| ellos/Uds. | filman |
Họ từ (word family)
cùng gốc filmarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh