Dịch

figuración

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fiɡuɾaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Trí tưởng tượngdanh từimagination
  2. Tính năng bổ sungdanh từextras

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. figuraciónDạng gốc (base form)
  2. figuracionesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trí tưởng tượng

AI