figuración
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fiɡuɾaˈθjon/
Nghĩa chính
- Trí tưởng tượngdanh từimagination
- Tính năng bổ sungdanh từextras
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- figuraciónDạng gốc (base form)
- figuracionesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trí tưởng tượng
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung