Dịch

fierros

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trọng lượngdanh từweights

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiền (tiền tệ)
  1. money (currency)

AI