felonía
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/feloˈnia/
Nghĩa chính
- Sự không trung thành, sự phản bộidanh từdisloyalty, treachery
- Trọng tộidanh từfelony
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- feloníaDạng gốc (base form)
- feloníasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự không trung thành
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)