fecal
C1tính từ (adjective)
/feˈkal/
Nghĩa chính
- Phântính từfecal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fecalDạng gốc (base form)
- fecalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| materia fecaldanh từ | danh từ | Phân |
Họ từ (word family)
cùng gốc fecalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh