Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fecaluria
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fekaˈluɾja/
Nghĩa chính
1
Phân niệu
danh từ
fecaluria
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fecaluria
fecal
úrico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fecaluria
Sự hiện diện của phân trong nước tiểu
AI
1
Phân niệu
1
Phân niệu
1
Phân niệu