faraón
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/faɾaˈon/nguồn
Nghĩa chính
- Pharaon, vua Ai Cập cổ đạidanh từpharaoh
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hormiga faraón | Kiến pharaoh | |
| sepia faraón | Mực nang pharaoh (Sepia pharaonis) |
Họ từ (word family)
cùng gốc faraónNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Các pharaôn là những người cai trị của Ai Cập Cổ đại.
- .Pharaôn cắn môi nhưng gật đầu.
- .Pharaôn là một kẻ áp bức tàn nhẫn.