faraónico
C2tính từ (adjective)
/faɾaˈoniko/
Nghĩa chính
- Liên quan đến một pharaohqua tiếng Anhtính từpharaonic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- faraónicoDạng gốc (base form)
- faraónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- faraónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- faraónicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh