Dịch

faraónico

C2tính từ (adjective)
/faɾaˈoniko/

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một pharaohqua tiếng Anhtính từpharaonic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faraónicoDạng gốc (base form)
  2. faraónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. faraónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. faraónicaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI