Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hormiga faraón
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kiến pharaoh
danh từ
pharaoh ant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hormiga faraón
Dạng gốc
(base form)
hormiga
s faraón
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pharaoh ant
Kiến Monomorium pharaonis
AI
1
Kiến pharaoh
1
Kiến pharaoh
1
Kiến pharaoh