Dịch

fara

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfaɾa/

Nghĩa chính

  1. Rắn có nguồn gốc từ Châu Phidanh từSnake originating in Africa

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faraDạng gốc (base form)
  2. farasSố nhiều (plural)

AI