Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fara
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈfaɾa/
Nghĩa chính
1
Rắn có nguồn gốc từ Châu Phi
danh từ
Snake originating in Africa
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fara
Dạng gốc
(base form)
fara
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fara
fara
ón
Pharaon, vua Ai Cập cổ đại
danh từ
A2
fara
ónico
pharaonic
chưa dịch
tính từ
C2
fara
ona
Vợ của pharaoh
danh từ
C2
fara
lá
Diềm xếp nếp (của một chiếc váy)
danh từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Rắn có nguồn gốc từ Châu Phi
1
Rắn có nguồn gốc từ Châu Phi
1
Rắn có nguồn gốc từ Châu Phi