Dịch

faraona

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vợ của pharaohdanh từpharaoh's wife

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faraonaDạng gốc (base form)
  2. faraonasSố nhiều (plural)

AI