Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
faraona
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vợ của pharaoh
danh từ
pharaoh's wife
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
faraona
Dạng gốc
(base form)
faraona
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vợ của pharaoh
1
Vợ của pharaoh
1
Vợ của pharaoh