fajo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfaxo/
Nghĩa chính
- Bó, chồngdanh từbundle, wad, stack
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fajoDạng gốc (base form)
- fajosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bó
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh