Dịch

fajo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfaxo/

Nghĩa chính

  1. Bó, chồngdanh từbundle, wad, stack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fajoDạng gốc (base form)
  2. fajosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI