facilidad
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/faθiliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Dễ dàng (kỹ năng, cơ sở)danh từease (skill, facility)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- facilidadDạng gốc (base form)
- facilidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| facilidad de palabradanh từ | danh từ | Món quà của gab |
| con tanta facilidad | Dễ dàng đến thế | |
| facilidades técnicas | Điều kiện kỹ thuật thuận lợi | |
| facilidades de acceso | Điều kiện tiếp cận thuận lợi | |
| facilidades de estudio | Điều kiện học tập thuận lợi | |
| facilidades económicas | Ưu đãi kinh tế | |
| facilidades de transporte | Điều kiện giao thông thuận lợi |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .