Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
facilidad de palabra
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Món quà của gab
danh từ
gift of the gab
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
facilidad de palabra
Dạng gốc
(base form)
facilidad
es de palabra
Số nhiều
(plural)
AI
1
Món quà của gab
1
Món quà của gab
1
Món quà của gab