Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
facies
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈfasjes/
Nghĩa chính
1
Tướng mạo
danh từ
facies
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
相
xiāng
Tướng mạo, dáng vẻ
象
xiàng
Hình tượng, tướng mạo, vẻ ngoài
Tiếng Anh
facies
Ngoại hình chung
AI
1
Tướng mạo
1
Tướng mạo
1
Tướng mạo