Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fabril
C1
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chế tạo
tính từ
manufacturing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fabril
Dạng gốc
(base form)
fabril
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
做
zuò
Làm, chế tạo, sản xuất
生产
shēng chǎn
Sản xuất, chế tạo
制造
zhì zào
Chế tạo, sản xuất
Tiếng Anh
manufacturing
Việc sản xuất
AI
1
Chế tạo
1
Chế tạo
1
Chế tạo