Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fílmico
C1
tính từ
(adjective)
/ˈfilmiko/
Nghĩa chính
1
Phim ảnh
tính từ
film
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fílmico
Dạng gốc
(base form)
fílmic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
fílmico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
fílmic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
影片
yǐng piàn
Phim, phim điện ảnh
片
piàn
Phim
Tiếng Anh
film
Lớp màng, màng mỏng, váng
AI
1
Phim ảnh
1
Phim ảnh
1
Phim ảnh