férula
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfeɾula/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thanh nẹpdanh từsplint
- Sự áp bứcdanh từoppression
- Cây thì là khổng lồ (Ferula communis)danh từgiant fennel (Ferula communis)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- férulaDạng gốc (base form)
- férulasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| férula de descarga | Máng chống nghiến răng |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hạt giống
- ferule
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa