Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fármaco
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfaɾmako/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuốc
danh từ
medicine, medication
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fármaco
Dạng gốc
(base form)
fármaco
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
药
yào
Thuốc
医学
yī xué
Y học, y khoa
药物
yào wù
Thuốc, y dược
Tiếng Anh
medicine
Thuốc
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Thuốc
medicamento
medicina
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fármaco
psico
fármaco
Chưa có nghĩa
AI
1
Thuốc
1
Thuốc
1
Thuốc