Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
explica bien
Nghĩa chính
1
Giải thích rõ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
clarify
Làm rõ, giải thích rõ, sáng tỏ
clear up
Làm sáng tỏ, giải thích rõ, giải tỏa hiểu lầm
illuminate
Làm sáng tỏ, giải thích rõ
Ví dụ
explica
bien
el
tema
giải thích rõ chủ đề
Xuất hiện ở từ khác
explica
kết hợp
giải thích rõ
AI
1
Giải thích rõ
1
Giải thích rõ
1
Giải thích rõ