Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exilado
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bị đày ải
tính từ
exiled
2
Lưu đày
danh từ
exile
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exilado
Dạng gốc
(base form)
exilad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
exilado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
exilad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
流
liú
Đày, lưu đày
Tiếng Anh
exile
Người lưu vong
exiled
Quá khứ và phân từ quá khứ của exile
AI
1
Bị đày ải
2
Lưu đày
1
Bị đày ải
2
Lưu đày
1
Bị đày ải
2
Lưu đày