exaltar
C1động từ (verb)
/eɡsalˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đề caođộng từto exalt
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể exaltarDanh động từ exaltandoPhân từ exaltado
| Presente | |
|---|---|
| yo | exalto |
| tú | exaltas |
| él/ella/Ud. | exalta |
| nosotros | exaltamos |
| vosotros | exaltáis |
| ellos/Uds. | exaltan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- celebrateTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh