evo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈebo/
Nghĩa chính
- Vĩnh cửudanh từeternity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- evoDạng gốc (base form)
- evosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc evoTừ liên quan (related word)