Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Medievo
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/meˈdjebo/
Nghĩa chính
1
Trung cổ, trung đại
danh từ riêng
Middle Ages
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Edad Media
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Medievo
Tardo
medievo
Hậu Trung Cổ
danh từ riêng
Từ liên quan
(related word)
medieval
AI
1
Trung cổ
1
Trung cổ
1
Trung cổ