medieval
B2tính từ (adjective)
/medjeˈbal/nguồn
Nghĩa chính
- Trung cổtính từmedieval
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- medievalDạng gốc (base form)
- medievalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arquitectura medieval | Kiến trúc trung cổ | |
| arte medieval | Nghệ thuật thời trung cổ | |
| literatura medieval | Văn học trung đại | |
| reino medieval | Vương quốc trung cổ | |
| sociedad medieval | Xã hội trung cổ | |
| manuscrito medieval | Bản thảo thời trung cổ | |
| inquisición medieval | Tòa án dị giáo thời trung cổ | |
| época medieval | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc medievalNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chuyên ngành của tôi là lịch sử trung cổ.
- .Một thời kỳ trung cổ toàn cầu mới đang đến.
- .Thời kỳ Trung Cổ đã nhường chỗ cho thời kỳ Phục Hưng.