Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tardomedievo
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/taɾdomeˈdjebo/
Nghĩa chính
1
Hậu Trung Cổ
danh từ riêng
Late Middle Ages
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Baja Edad Media
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tardomedieval
AI
1
Hậu Trung Cổ
1
Hậu Trung Cổ
1
Hậu Trung Cổ