Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coevo
tính từ
(adjective)
/koˈebo/
Nghĩa chính
1
Đồng đẳng (cùng tuổi)
tính từ
coeval (of the same age)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coevo
Dạng gốc
(base form)
coev
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
coevo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
coev
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coeval
Cùng tuổi hoặc cùng thời đại; đồng thời
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coetáneo
contemporáneo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
coevo
coevo
lutivo
Đồng tiến hóa
tính từ
coevo
lucionar
Cùng tiến hóa
động từ
coevo
lución
Đồng tiến hóa
danh từ
AI
1
Đồng đẳng (cùng tuổi)
1
Đồng đẳng (cùng tuổi)
1
Đồng đẳng (cùng tuổi)