Dịch

coevolucionar

động từ (verb)
/koeboluθjoˈnaɾ/

Nghĩa chính

  1. Cùng tiến hóađộng từto coevolve

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể coevolucionarDanh động từ coevolucionandoPhân từ coevolucionado
Presente
yocoevoluciono
túcoevolucionas
él/ella/Ud.coevoluciona
nosotroscoevolucionamos
vosotroscoevolucionáis
ellos/Uds.coevolucionan

AI