Dịch

coevolución

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng tiến hóadanh từcoevolution

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coevoluciónDạng gốc (base form)
  2. coevolucionesSố nhiều (plural)

AI