Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coevolución
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng tiến hóa
danh từ
coevolution
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coevolución
Dạng gốc
(base form)
coevoluci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coevolution
Sự tiến hóa của các sinh vật thuộc hai hoặc nhiều loài trong đó mỗi loài thích nghi với những thay đổi ở loài kia
AI
1
Đồng tiến hóa
1
Đồng tiến hóa
1
Đồng tiến hóa