coevolution
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tiến hóa của các sinh vật thuộc hai hoặc nhiều loài trong đó mỗi loài thích nghi với những thay đổi ở loài kiadanh từkhông đếm được (uncountable)The evolution of organisms of two or more species in which each adapts to changes in the other.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coevolutionDạng gốc (base form)
- coevolutionsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc coevolutionVí dụ
- , .