Dịch

etcétera

B1giống đực (masculine)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
//etˈθeteɾa/ [et̪ˈθe.t̪e.ɾa]/

Nghĩa chính

  1. Vân vân và vân vântrạng từet cetera, and so on
  2. Danh sách dàidanh từlong list

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. etcéteraDạng gốc (base form)
  2. etcéterasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI