etcétera
B1giống đực (masculine)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
//etˈθeteɾa/ [et̪ˈθe.t̪e.ɾa]/
Nghĩa chính
- Vân vân và vân vântrạng từet cetera, and so on
- Danh sách dàidanh từlong list
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- etcéteraDạng gốc (base form)
- etcéterasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh