Dịch

estofar

động từ (verb)
/estoˈfaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Hầmđộng từto stew
  2. Chăn, để đệm, để dâyđộng từto quilt, to pad, to cord
  3. Rạch, làm xước (một lớp sơn)động từto incise, to scratch (a paint layer)
  4. Sơn lên vàng đánh bóng bằng keo màuđộng từto paint on burnished gold using tempera

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể estofarDanh động từ estofandoPhân từ estofado
Presente
yoestofo
túestofas
él/ella/Ud.estofa
nosotrosestofamos
vosotrosestofáis
ellos/Uds.estofan

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Áp dụng thạch cao
  1. to apply gesso

AI