estofar
động từ (verb)
/estoˈfaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Hầmđộng từto stew
- Chăn, để đệm, để dâyđộng từto quilt, to pad, to cord
- Rạch, làm xước (một lớp sơn)động từto incise, to scratch (a paint layer)
- Sơn lên vàng đánh bóng bằng keo màuđộng từto paint on burnished gold using tempera
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể estofarDanh động từ estofandoPhân từ estofado
| Presente | |
|---|---|
| yo | estofo |
| tú | estofas |
| él/ella/Ud. | estofa |
| nosotros | estofamos |
| vosotros | estofáis |
| ellos/Uds. | estofan |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Áp dụng thạch cao
- to apply gesso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung