estofa
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˈtofa/
Nghĩa chính
- Sự chần bôngdanh từquilting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estofaDạng gốc (base form)
- estofasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de baja estofatính từ | tính từ | Hạng hai; chất lượng thấp; kém chất lượng |
Họ từ (word family)
cùng gốc estofaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh