Dịch

estofa

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˈtofa/

Nghĩa chính

  1. Sự chần bôngdanh từquilting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estofaDạng gốc (base form)
  2. estofasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de baja estofatính từHạng hai; chất lượng thấp; kém chất lượng

Họ từ (word family)

cùng gốc estofa

AI