Dịch

quilting

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lớp chần bông, lớp đệm chầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A layer or layers of quilted padding.
  2. Việc may chần, nghề may mềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The practice of creating quilts

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quiltingDạng gốc (base form)
  2. quiltingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

quilting beedanh từSự kiện xã hội trong đó mọi người cùng nhau làm một chiếc chăn bông
quilting needledanh từLoại kim may chuyên dụng được thiết kế để chần bông, có chiều dài ngắn, đường kính nhỏ, đầu nhọn hoặc hơi tròn và một mắt tròn nhỏ để có thể may đều

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lớp bọc dây thừng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A coating of strands of rope for a water vessel.

Họ từ (word family)

cùng gốc quilting

Ngôn ngữ khác

AI