Dịch

quilting bee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kiện xã hội trong đó mọi người cùng nhau làm một chiếc chăn bôngdanh từA social event in which people get together to make a quilt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quilting beeDạng gốc (base form)
  2. quilting beesSố nhiều (plural)

AI