quilting bee
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự kiện xã hội trong đó mọi người cùng nhau làm một chiếc chăn bôngdanh từA social event in which people get together to make a quilt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quilting beeDạng gốc (base form)
- quilting beesSố nhiều (plural)