estigma
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈtiɡma/
Nghĩa chính
- Sự kỳ thị, vết nhơdanh từstigma
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estigmaDạng gốc (base form)
- estigmasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bị bệnh dịch hạch là một định kiến.
- , , , , , .