Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estigmatización
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/estiɡmatiθaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự kỳ thị
danh từ
stigmatization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estigmatización
Dạng gốc
(base form)
estigmatizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
estigmatización
des
estigmatización
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stigmatization
Quá trình hoặc hành động kỳ thị
AI
1
Sự kỳ thị
1
Sự kỳ thị
1
Sự kỳ thị