Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estigmasterol
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/estiɡmasteˈɾol/
Nghĩa chính
1
Chất kỳ thị
danh từ
stigmasterol
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estigmasterol
Dạng gốc
(base form)
estigmasterol
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stigmasterol
Phytosterol có trong đậu nành và các loại thực vật tương tự
AI
1
Chất kỳ thị
1
Chất kỳ thị
1
Chất kỳ thị