Dịch

estiba

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất hàng (lên tàu)danh từloading (onto ships)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estibaDạng gốc (base form)
  2. estibasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI