Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estiba
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất hàng (lên tàu)
danh từ
loading (onto ships)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estiba
Dạng gốc
(base form)
estiba
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
loading
Vật chở
Họ từ
(word family)
cùng gốc
estiba
estiba
r
Chất hàng (lên tàu)
động từ
estiba
dor
Docker, công nhân bến tàu, công nhân bốc vác (Anh), người bốc vác (Mỹ), cầu cảng (Úc, New Zealand)
danh từ
C2
estiba
ción
Tải (hành động hoặc hiệu ứng)
danh từ
AI
1
Chất hàng (lên tàu)
1
Chất hàng (lên tàu)
1
Chất hàng (lên tàu)