estibación
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/estibaˈθjon/
Nghĩa chính
- Tải (hành động hoặc hiệu ứng)danh từloading (act or effect)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estibaciónDạng gốc (base form)
- estibacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh