Dịch

estibación

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/estibaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Tải (hành động hoặc hiệu ứng)danh từloading (act or effect)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estibaciónDạng gốc (base form)
  2. estibacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI