Dịch

estibar

động từ (verb)
/estiˈbaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chất hàng (lên tàu)động từto load (onto ships)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể estibarDanh động từ estibandoPhân từ estibado
Presente
yoestibo
túestibas
él/ella/Ud.estiba
nosotrosestibamos
vosotrosestibáis
ellos/Uds.estiban

AI