estibar
động từ (verb)
/estiˈbaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chất hàng (lên tàu)động từto load (onto ships)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể estibarDanh động từ estibandoPhân từ estibado
| Presente | |
|---|---|
| yo | estibo |
| tú | estibas |
| él/ella/Ud. | estiba |
| nosotros | estibamos |
| vosotros | estibáis |
| ellos/Uds. | estiban |
Họ từ (word family)
cùng gốc estibarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh